Chính sách thu hút lao động tay nghề cao theo Luật Nhập cư Chuyên gia (Fachkräfteeinwanderungsgesetz) của Đức tiếp tục được áp dụng mạnh mẽ trong năm 2026. Hai lộ trình định cư và tìm việc làm phổ biến nhất hiện nay — Thẻ Cơ Hội (Chancenkarte) và Thẻ Xanh Châu Âu (Blaue Karte EU) — đã có các điều chỉnh then chốt về định mức tài chính bắt buộc, ngưỡng lương tối thiểu và mở rộng quyền làm việc dành cho người nước ngoài.
1. Thẻ Cơ Hội (Chancenkarte 2026): Hạn mức tài chính và quyền làm việc
Chancenkarte (Thẻ Cơ hội) là loại thị thực dựa trên hệ thống thang điểm (Punkte-System), cho phép công dân ngoài EU (bao gồm Việt Nam) sang Đức tối đa 01 năm để tìm kiếm công việc chuyên môn hoặc tham gia các khóa công nhận văn bằng (Anerkennung).
| Tiêu chí | Quy định năm 2026 |
|---|---|
| Chứng minh tài chính (Sperrkonto) | Tối thiểu 1.091 Euro/tháng (tổng cộng 13.092 Euro cho 12 tháng lưu trú tìm việc). |
| Quyền làm việc phụ (Nebenbeschäftigung) | Được phép làm việc lên tới 20 giờ/tuần (vượt trội so với các loại visa tìm việc trước đây chỉ cho phép làm thử việc). |
| Thử việc chuyên môn (Probearbeit) | Được làm thử việc có hưởng lương tối đa 2 tuần cho mỗi doanh nghiệp tuyển dụng. |
| Điều kiện ngôn ngữ tối thiểu | Tiếng Đức tối thiểu trình độ A1 hoặc tiếng Anh trình độ B2 (theo khung CEFR). |
2. Thẻ Xanh EU (Blaue Karte 2026): Cập nhật ngưỡng lương tối thiểu mới
Thẻ Xanh Châu Âu là giấy phép cư trú danh giá nhất dành cho người có bằng đại học hoặc chuyên môn cao, mang lại quyền định cư vĩnh viễn (Niederlassungserlaubnis) chỉ sau 21–27 tháng làm việc tại Đức.
| Nhóm đối tượng xin Thẻ Xanh EU | Ngưỡng lương gộp tối thiểu (Brutto / Năm) | Mức lương hàng tháng (Brutto / Tháng) |
|---|---|---|
| Ngành thiếu nhân lực (Mangelberufe) & Sinh viên mới tốt nghiệp (Kỹ sư, Y bác sĩ, Điều dưỡng viên, Toán học, Khoa học tự nhiên) |
45.934,20 Euro / năm (45,3% trần đóng bảo hiểm hưu trí) |
~ 3.827,85 Euro / tháng |
| Chuyên viên Công nghệ thông tin (IT) không bằng đại học (Có tối thiểu 3 năm kinh nghiệm thực tế trong vòng 7 năm gần nhất) |
45.934,20 Euro / năm | ~ 3.827,85 Euro / tháng |
| Tất cả các ngành nghề chuyên môn thông thường khác (Kinh tế, Marketing, Quản trị, Xã hội…) |
50.700,00 Euro / năm (50% trần đóng bảo hiểm hưu trí) |
~ 4.225,00 Euro / tháng |
3. Lời khuyên vàng cho người lao động và sinh viên Việt Nam
- Du học sinh tốt nghiệp tại Đức: Được hưởng mức lương sàn ưu đãi 45.934,20 Euro/năm trong vòng 3 năm đầu sau khi tốt nghiệp bất kể ngành học, tạo điều kiện chuyển đổi từ visa tìm việc sinh viên (18 tháng) sang Blaue Karte vô cùng thuận lợi.
- Ứng viên từ Việt Nam nộp Chancenkarte: Hãy tích lũy điểm thưởng từ việc học tiếng Đức (B1 trở lên được cộng điểm cao) và làm thủ tục thẩm định sơ bộ bằng cấp tại cổng ZAB (Zentralstelle für ausländisches Bildungswesen) trước khi nộp đơn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Đức.
Tóm lại (Key Takeaways)
- Tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) cho Thẻ Cơ hội Chancenkarte 2026 là 1.091 Euro/tháng (13.092 Euro/năm).
- Người giữ Chancenkarte được làm thêm 20 giờ mỗi tuần để trang trải sinh hoạt phí.
- Mức lương sàn Thẻ Xanh EU cho ngành Mangelberufe & IT là 45.934,20 Euro/năm, các ngành khác là 50.700 Euro/năm.
Nguồn tham khảo: Cổng thông tin chính phủ Make it in Germany (make-it-in-germany.com), Bộ Nội vụ Liên bang Đức (bmi.bund.de), Cục Di trú và Tị nạn BAMF (bamf.de).
n
n
Đọc thêm: Untätigkeitsklage: Cách Khởi Kiện Sở Ngoại Kiều & Cơ Quan Nhập Tịch Đức Khi Bị Chậm Hồ Sơ
n
Đọc thêm: Đức đẩy nhanh công nhận bằng cấp ngành y từ 2026: Người Việt cần biết gì?