hoinhapduc.de Cổng thông tin & hỗ trợ hòa nhập cho người Việt tại Đức
Cập nhật 2026
Trang Chủ / Thủ Tục / Trợ Cấp Tại Đức

Tổng Quan Tất Cả Các Khoản Trợ Cấp Tại Đức

Cẩm nang cập nhật quy định mới nhất về Trợ cấp Trẻ em (Kindergeld), Trợ cấp Bố mẹ (Elterngeld), Tiền nhà (Wohngeld), Trợ cấp bổ sung (Kinderzuschlag), Thất nghiệp (Arbeitslosengeld) & An sinh xã hội (Bürgergeld).

Kiểm tra trợ cấp bạn được hưởng

Kiểm Tra Bạn & Gia Đình Đủ Điều Kiện Nhận Những Trợ Cấp Nào

Chọn tình trạng gia đình và mức thu nhập hiện tại để xem danh sách trợ cấp có thể nộp đơn:

Cập Nhật Định Kỳ Các Mức Trợ Cấp Chính Thức Năm 2026

Kindergeld:
Mức chuẩn 250 € / tháng / con (chi trả đều đặn từ con thứ 1 bởi Familienkasse).
Wohngeld 2026:
Cải cách Wohngeld Plus tiếp tục hỗ trợ tiền sưởi ấm (Heizkostenkomponente) cho hộ thu nhập thấp.
Bürgergeld:
Mức chuẩn định kỳ theo Regelsatz + hỗ trợ chi phí nhà ở hợp lý (Angemessene Miete).

Trợ Cấp Cho Gia Đình & Con Cái

Trợ Cấp Trẻ Em (Kindergeld)

Mức trợ cấp: Được Chính phủ Đức điều chỉnh định kỳ. Chi trả hàng tháng cho tất cả các con từ khi sinh ra tới 18 tuổi (hoặc 25 tuổi nếu con đi học ĐH / Học nghề).

  • Điều kiện: Có Visa làm việc / Blue Card / Thường trú / Quốc tịch.
  • Hồ sơ: Form KG1, Anlage Kind, Giấy khai sinh, Steuer-ID bố mẹ & con.
  • Nộp tại: Familienkasse thuộc Agentur für Arbeit (Nộp online).
  • Thời gian xử lý: 3 - 6 tuần sau khi nộp đủ hồ sơ.

Trợ Cấp Bố Mẹ Nghỉ Sinh (Elterngeld)

Mức trợ cấp: 65% thu nhập Netto 12 tháng gần nhất (300 € - 1.800 € / tháng). Có 3 hình thức nhận trợ cấp linh hoạt:

  • 1. Basiselterngeld: Nhận trọn gói 12 - 14 tháng đầu sau sinh.
  • 2. ElterngeldPlus: Chia đôi số tiền để nhận kéo dài gấp đôi thời gian (tới 28 tháng).
  • 3. Partnerschaftsbonus: Thưởng thêm 4 tháng nếu cả bố & mẹ cùng đi làm bán thời gian.
  • Nộp tại: Elterngeldstelle thuộc quận/thành phố cư trú.
  • Hồ sơ: 12 bảng lương Lohnabrechnungen + Giấy chứng sinh Geburtsbescheinigung.

Tiền Thai Sản (Mutterschaftsgeld)

Mức trợ cấp: Chi trả 100% lương Netto trong khoảng thời gian nghỉ thai sản (6 tuần trước sinh và 8 tuần sau sinh).

  • Chi trả bởi: Quỹ Bảo hiểm Y tế công lập (Krankenkasse) trả tối đa 13€/ngày, công ty trả phần chênh lệch còn lại.
  • Hồ sơ: Giấy xác nhận ngày sinh dự kiến từ Bác sĩ sản phụ khoa (Zeugnis über den mutmaßlichen Tag der Entbindung).

Trợ Cấp Bổ Sung Trẻ Em (Kinderzuschlag - KiZ)

Mức trợ cấp: Tới 292 € / tháng / con bổ sung thêm ngoài Kindergeld cho hộ gia đình đi làm có thu nhập thấp.

  • Điều kiện: Bố mẹ đi làm đủ thu nhập nuôi bản thân nhưng thiếu chi phí nuôi con (Lương Brutto tối thiểu 900€ với cặp đôi / 600€ với mẹ đơn thân).
  • Nộp tại: Familienkasse (KiZ-Lotse kiểm tra điều kiện online).

Trợ Cấp Tiền Nuôi Con Cho Mẹ Đơn Thân (Unterhaltsvorschuss)

Mức trợ cấp: Nhà nước ứng trước tiền nuôi con khi cha/mẹ còn lại không chịu trả tiền chu cấp nuôi con (Unterhalt).

  • Mức hưởng: Từ 230 € - 395 € / tháng tùy theo độ tuổi của con.
  • Nộp tại: Văn phòng hỗ trợ thanh thiếu niên (Jugendamt) địa phương.

Hỗ Trợ Giáo Dục & Vui Chơi Cho Trẻ Em (Bildung & Teilhabe)

Quyền lợi: Chi trả tiền ăn trưa trường học/Kita, 195€/năm tiền mua sách vở dụng cụ học tập, tiền tham quan dã ngoại & 15€/tháng tiền tham gia câu lạc bộ thể thao/âm nhạc.

  • Đối tượng: Các gia đình đang nhận Kinderzuschlag, Wohngeld hoặc Bürgergeld.
  • Nộp tại: Wohngeldstelle hoặc Jobcenter địa phương.

Trợ Cấp Thuê Nhà (Wohngeld)

Trợ Cấp Tiền Thuê Nhà (Wohngeld)

Tính Wohngeld Online ↗

Mức trợ cấp: Được tính toán riêng theo từng hộ gia đình (phụ thuộc vào Thành phố cư trú, Mức thu nhập, Tiền thuê nhà Warmmiete và Số người ở). Có hộ nhận 80€/tháng, có hộ gia đình nhận tới 900€/tháng!

Đối tượng phù hợp:

Người đi làm thu nhập thấp, người nghỉ hưu, học sinh học nghề không nhận BAföG. Bạn tự trang trải được sinh hoạt nhưng tiền nhà chiếm tỷ trọng quá cao.

Cơ quan tiếp nhận:

Wohngeldbehörde / Wohngeldstelle thuộc Bürgeramt nơi bạn làm Anmeldung. Cần Hợp đồng nhà (Mietvertrag) + Giấy xác nhận chủ nhà (Mietbescheinigung).

Trợ Cấp Thất Nghiệp & An Sinh Xã Hội

Trợ Cấp Thất Nghiệp I (Arbeitslosengeld I - ALG 1)

Mức trợ cấp: Chi trả 60% lương Netto (67% nếu có con nhỏ) trong khoảng thời gian từ 6 - 24 tháng sau khi bị sa thải / nghỉ việc.

  • Điều kiện: Đã đóng Bảo hiểm thất nghiệp ít nhất 12 tháng trong vòng 30 tháng gần nhất trước khi nghỉ việc.
  • Nghĩa vụ: Bắt buộc thông báo thất nghiệp (Arbeitssuchend melden) trong vòng 3 ngày kể từ khi biết tin bị sa thải.
  • Nộp tại: Cục Lao Động Liên bang (Agentur für Arbeit).

Trợ Cấp Công Dân / An Sinh Xã Hội (Bürgergeld)

Mức trợ cấp: Tiền sinh hoạt chuẩn định kỳ theo Regelsatz + Chi trả chi phí nhà ở và sưởi ấm trong phạm vi hợp lý (Angemessene Miete) theo quy định địa phương.

  • Đối tượng: Người thất nghiệp dài hạn hoặc không đủ điều kiện nhận ALG 1, có khả năng lao động.
  • Cơ quan quản lý: Trung tâm Giới thiệu Việc làm (Jobcenter).

Học Tập, Chăm Sóc & Bảo Đảm Tối Thiểu

Trợ Cấp Hỗ Trợ Học Sinh Sinh Viên (BAföG)

Mức trợ cấp: Hỗ trợ tài chính hàng tháng cho sinh viên ĐH / Học sinh học nghề. 50% là trợ cấp không hoàn lại, 50% là khoản vay không lãi suất (hoàn trả tối đa 10.000€ sau khi đi làm).

  • Điều kiện: Công dân Đức / Sinh viên có Visa thường trú hoặc đủ điều kiện cư trú lâu dài.
  • Nộp tại: BAföG-Amt thuộc Hội Sinh viên (Studierendenwerk).

Trợ Cấp Chăm Sóc Người Thân (Pflegegeld)

Mức trợ cấp: Chi trả hàng tháng cho người tự chăm sóc người thân bị suy giảm sức khỏe / tàn tật tại nhà (từ Pflegegrad 2 đến Pflegegrad 5).

  • Cơ quan quản lý: Quỹ Bảo hiểm Chăm sóc (Pflegekasse thuộc Krankenkasse).

Trợ Cấp Bảo Đảm Tối Thiểu Người Cao Tuổi (Grundsicherung)

Mức trợ cấp: Chi trả cho người đã đến tuổi nghỉ hưu hoặc bị mất sức lao động vĩnh viễn nhưng tiền lương hưu không đủ trang trải sinh hoạt.

  • Nộp tại: Sở Xã Hội (Sozialamt) quận/thành phố cư trú.

Bạn phát hiện thông tin chưa chính xác hoặc link bị lỗi?

Gửi báo lỗi & góp ý tới ban biên tập để đính chính nhanh nhất!

Đóng Góp Ý Kiến & Báo Lỗi Nội Dung

Gửi trực tiếp tới Ban biên tập