Tra cứu ngày nghỉ lễ chính thức (Feiertage), kỳ nghỉ học sinh (Schulferien) và mẹo nghỉ phép cầu (Brückentage) chi tiết theo 16 Bang Đức.
| Tên Tiếng Đức | Tên Tiếng Việt | Ngày 2026 | Thứ | Phạm Vi |
|---|---|---|---|---|
| Neujahr | Tết Dương Lịch | 01.01.2026 | Thứ Năm | 16 Bang |
| Heilige Drei Könige | Lễ Ba Vua | 06.01.2026 | Thứ Ba | BY, BW, ST |
| Frauentag | Ngày Quốc Tế Phụ Nữ | 08.03.2026 | Chủ Nhật | BE, MV |
| Karfreitag | Thứ Sáu Tuần Thánh | 03.04.2026 | Thứ Sáu | 16 Bang |
| Ostermontag | Thứ Hai Phục Sinh | 06.04.2026 | Thứ Hai | 16 Bang |
| Tag der Arbeit | Ngày Quốc Tế Lao Động | 01.05.2026 | Thứ Sáu | 16 Bang |
| Christi Himmelfahrt | Lễ Thăng Thiên (Ngày Của Cha) | 14.05.2026 | Thứ Năm | 16 Bang |
| Pfingstmontag | Thứ Hai Lễ Hiện Xuống | 25.05.2026 | Thứ Hai | 16 Bang |
| Fronleichnam | Lễ Mình Máu Thánh Chúa | 04.06.2026 | Thứ Năm | BW, BY, HE, NW, RP, SL, SN, TH |
| Augsburger Friedensfest | Lễ Hòa Bình Augsburg | 08.08.2026 | Thứ Bảy | Augsburg (BY) |
| Mariä Himmelfahrt | Lễ Đức Mẹ Lên Trời | 15.08.2026 | Thứ Bảy | BY, SL |
| Weltkindertag | Ngày Thiếu Nhi Thế Giới | 20.09.2026 | Chủ Nhật | TH |
| Tag der Deutschen Einheit | Quốc Khánh Thống Nhất Đức | 03.10.2026 | Thứ Bảy | 16 Bang |
| Reformationstag | Ngày Cải Cách Tôn Giáo | 31.10.2026 | Thứ Bảy | BB, HB, HH, MV, NI, SN, ST, SH, TH |
| Allerheiligen | Lễ Các Thánh | 01.11.2026 | Chủ Nhật | BW, BY, NW, RP, SL |
| Buß- und Bettag | Ngày Thống Hối & Cầu Nguyện | 18.11.2026 | Thứ Tư | SN |
| 1. Weihnachtstag | Lễ Giáng Sinh 1 | 25.12.2026 | Thứ Sáu | 16 Bang |
| 2. Weihnachtstag | Lễ Giáng Sinh 2 | 26.12.2026 | Thứ Bảy | 16 Bang |
| Ngày Lễ (Đức) | Tiếng Việt | Ngày 2026 | Bang Áp Dụng |
|---|---|---|---|
| Heilige Drei Könige | Lễ Ba Vua | 06.01.2026 | BY, BW, ST |
| Frauentag | Ngày Quốc Tế Phụ Nữ | 08.03.2026 | BE, MV |
| Fronleichnam | Lễ Mình Máu Thánh Chúa | 04.06.2026 | BW, BY, HE, NW, RP, SL, SN, TH |
| Augsburger Friedensfest | Lễ Hòa Bình Augsburg | 08.08.2026 | Augsburg (BY) |
| Mariä Himmelfahrt | Lễ Đức Mẹ Lên Trời | 15.08.2026 | BY, SL |
| Weltkindertag | Ngày Thiếu Nhi Thế Giới | 20.09.2026 | TH |
| Reformationstag | Ngày Cải Cách Tôn Giáo | 31.10.2026 | BB, HB, HH, MV, NI, SN, ST, SH, TH |
| Allerheiligen | Lễ Các Thánh | 01.11.2026 | BW, BY, NW, RP, SL |
| Buß- und Bettag | Ngày Thống Hối & Cầu Nguyện | 18.11.2026 | SN |
| Kỳ Nghỉ | Bayern (BY) | NRW (NW) | Berlin (BE) | Baden-Wü (BW) |
|---|---|---|---|---|
| Osterferien Nghỉ Lễ Phục Sinh |
01.04 – 14.04 | 25.03 – 07.04 | 30.03 – 12.04 | 01.04 – 17.04 |
| Pfingstferien Nghỉ Lễ Hiện Xuống |
20.05 – 02.06 | — | — | 26.05 – 05.06 |
| Sommerferien Nghỉ Hè (Quan Trọng!) |
25.07 – 07.09 | 22.06 – 07.08 | 24.07 – 02.09 | 30.07 – 12.09 |
| Herbstferien Nghỉ Mùa Thu |
26.10 – 30.10 | 05.10 – 18.10 | 19.10 – 31.10 | 26.10 – 30.10 |
| Weihnachtsferien Nghỉ Giáng Sinh |
23.12 – 05.01.2027 | 23.12 – 06.01.2027 | 21.12 – 02.01.2027 | 23.12 – 06.01.2027 |
Bấm vào từng ngày để xem chi tiết ngày lễ, quy định nghỉ và mẹo nghỉ cầu (Brückentage).
Tại Đức, nếu ngày lễ rơi vào Thứ Năm, chỉ cần xin nghỉ phép (Urlaub) ngày Thứ Sáu liền kề (gọi là Brückentag), bạn sẽ có kỳ nghỉ liên tục 4 ngày (Thứ 5 – Chủ Nhật).
Lễ: Thứ Năm, 14.05.2026
👉 Xin nghỉ 1 ngày phép vào Thứ Sáu (15.05) = Nghỉ liên tục 4 ngày (14.05 – 17.05).
Lễ: Thứ Năm, 04.06.2026 *(BW, BY, HE, NW, RP, SL, SN, TH)*
👉 Xin nghỉ 1 ngày Thứ Sáu (05.06) = Nghỉ 4 ngày xả hơi đầu hè.
Lễ: 03.04 (Thứ 6) – 06.04 (Thứ 2)
👉 Xin 4 ngày phép từ 07.04 đến 10.04 = Hưởng trọn vẹn 10 ngày nghỉ du lịch.
Gửi báo lỗi & góp ý tới ban biên tập để đính chính nhanh nhất!