hoinhapduc.de Cổng thông tin & hỗ trợ hòa nhập cho người Việt tại Đức
Cập nhật 2026
Trang Chủ / Học Tiếng Đức / Thuê Nhà & Chủ Nhà

Tiếng Đức Thuê Nhà & Trao Đổi Với Chủ Nhà (Vermieter)

Bộ mẫu câu giao tiếp khi xin lịch xem nhà (Besichtigung), hỏi tiền cọc Kaution, làm thủ tục hợp đồng Mietvertrag và xin giấy Wohnungsgeberbestätigung.

Tiến độ bài học: 10 / 60 câu 16%
Đổi Chủ Đề ▼
Câu #1
Guten Tag, ich interessiere mich sehr für Ihre Mietwohnung und möchte einen Besichtigungstermin vereinbaren.
👉 Dịch: Xin chào, tôi rất quan tâm đến căn hộ cho thuê của anh/chị và muốn xin lịch hẹn xem nhà.
Gửi email trực tiếp cho chủ nhà Vermieter hoặc công ty quản lý Immo.
Câu #2
Ich bin berufstätig als Softwareentwickler und suche eine ruhige Wohnung.
👉 Dịch: Tôi đang làm việc ổn định vị trí Lập trình viên và đang tìm một căn hộ yên tĩnh.
Giới thiệu ngắn gọn công việc ổn định để tạo độ tin tưởng.
Câu #3
Haben Sie bereits einen konkreten Termin für die Wohnungsbesichtigung?
👉 Dịch: Anh/chị đã có lịch hẹn cụ thể để đến xem căn hộ chưa?
Hỏi thời gian mở cửa xem nhà Besichtigung.
Câu #4
Ab wann ist die Wohnung bezugsfrei?
👉 Dịch: Căn hộ có thể chuyển vào ở bezugsfrei từ thời điểm nào?
Kiểm tra thời gian bàn giao nhà.
Câu #5
Ich habe alle erforderlichen Unterlagen wie Schufa und Gehaltsnachweise vorbereitet.
👉 Dịch: Tôi đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết như điểm Schufa và bảng lương.
Nhấn mạnh bộ hồ sơ xin nhà đã sẵn sàng.
Câu #6
Ich möchte gerne mit meiner Frau und meinem Kind einziehen.
👉 Dịch: Tôi muốn chuyển vào ở cùng vợ và con của tôi.
Báo số lượng người sẽ cùng chuyển vào ở.
Câu #7
Ist die Wohnung noch verfügbar oder bereits vergeben?
👉 Dịch: Căn hộ vẫn còn trống hay đã có người đăng ký thuê rồi?
Hỏi tình trạng căn hộ.
Câu #8
Kann ich Ihnen meine Bewerbungsunterlagen per E-Mail schicken?
👉 Dịch: Tôi có thể gửi bộ hồ sơ đăng ký thuê nhà qua email cho anh/chị được không?
Đề nghị gửi đính kèm hồ sơ.
Câu #9
Vielen Dank im Voraus für Ihre Rückmeldung!
👉 Dịch: Xin chân thành cảm ơn anh/chị trước vì đã phản hồi lại!
Lời kết thư lịch sự.
Câu #10
Ich freue mich sehr auf die Möglichkeit, die Wohnung persönlich zu besichtigen.
👉 Dịch: Tôi rất mong có cơ hội được đến xem trực tiếp căn hộ.
Bày tỏ mong muốn xem nhà.

Bạn phát hiện thông tin chưa chính xác hoặc link bị lỗi?

Gửi báo lỗi & góp ý tới ban biên tập để đính chính nhanh nhất!

Đóng Góp Ý Kiến & Báo Lỗi Nội Dung

Gửi trực tiếp tới Ban biên tập